Tháp Tokyo tiếng Nhật là gì

Tháp Tokyo trong tiếng Nhật được gọi là “Tōkyō Tawā” (東京タワー). Nó là một tháp truyền thông và quan sát, đóng vai trò là cấu trúc hỗ trợ cho các ăng-ten.

Tháp Tokyo tiếng Nhật là tōkyō tawā (東京タワー).

Tháp Tokyo là tháp nằm ở quận Minato-ku, Tokyo. Đây là một tháp truyền thông và quan sát, có vai trò là một cấu trúc hỗ trợ cho ăngten.

Nguồn thu chính của tháp là du lịch và cho thuê đặt ăngten. Trên 150 triệu người đến đây để thăm quan công trình độc đáo này.

Một số từ vựng về tên các địa danh du lịch nổi tiếng ở xứ sở hoa anh đào bằng tiếng Nhật.

Kinkakuji (金閣寺): Đền Kinkaku-ji.

Itsukushimajinsha no suimon (厳島神社の水門): Cổng nổi ở miếu Itsukushim.

Kiyomizudera (清水寺): Chùa Kiyomizu-dera.

Himejijō (姫路城): Lâu đài Himeji.

Dōtonbori-dōri (道頓堀通り): Phố Dotonbori.

Fūshī yama (フーシー山): Núi Phú Sĩ.

Harajuku eria (原宿エリア): Khu Harajuku.

Fushimiinaritaisha (伏見稲荷大社): Miếu Fushimi Inari-taisha.

Tōkyō tawā (東京タワー): Tháp Tokyo Tower.

Hiroshima heiwa kinenhi (広島平和記念碑): Khu tưởng niệm hòa bình Hiroshima.

Jigokudani monkīpāku (地獄谷モンキーパーク): Công viên khỉ Jigoku Dani.

Hōryūji bukkyō kenchiku-gun (法隆寺仏教建築群): Quần thể kiến trúc Phật giáo Horyuji.

Rekishi-tekina mura Shirakawagō to gokayama (歴史的な村白川郷と五箇山): Làng lịch sử Shirakawa-go và Gokayama.

Nikkōji-gun (日光寺群): Cụm đền chùa Nikko.

Yakushima (屋久島): Đảo Yakushima.

Kyōto no kodai iseki (京都の古代遺跡): Cụm di tích cố đô Kyoto.

Nara no kojō-gun (奈良の古城群): Cụm di tích thành cổ Nara.

Takaosan (高尾山): Núi Takao.

Bài viết tháp Tokyo tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi canhotheascent.org.

0913.756.339