Tiếng Anh cho lễ tân nhà hàng

Ngôn ngữ tiếng Anh sử dụng trong lễ tân của nhà hàng bao gồm cụm từ và từ vựng được sử dụng khi lễ tân tương tác với khách hàng. Một ví dụ là câu hỏi “Would you like any coffee or dessert?” (Bạn muốn thêm cà phê hoặc tráng miệng không?)

Tiếng Anh cho lễ tân nhà hàng là những câu từ giao tiếp bằng tiếng Anh dành cho lễ tân khi chào đón khách đến dùng bữa tại nhà hàng.

Một số từ vựng tiếng Anh dành cho lễ tân nhà hàng:

Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/: Lễ tân, tiếp tân.

Reception desk /rɪˈsepʃn̩ dɛsk/: Quầy lễ tân.

Hostess /ˈhōstis/: Nhân viên lễ tân nhà hàng.

Lobby bar /ˈläbē bär/: Quầy bar tiền sảnh.

Deposit /diˈpäzit/: Tiền đặt cọc.

Arrival list /əˈrīv /: Danh sách khách đến.

Arrival time /əˈrīv lɪst/: Thời gian dự tính khách sẽ đến.

Table number /ˈtābəl ˈnəmbər/: Số bàn.

Reserved table /riˈzərvd ˈtābəl/: Bàn đã đặt trước.

Một số mẫu câu tiếng Anh dành cho lễ tân nhà hàng:

How many persons, please?

Xin cho biết có bao nhiêu người?

Where would you prefer to sit?

Bạn muốn ngồi ở đâu?

I’m afraid that area is under preparation.

Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang dọn dẹp.

I’m afraid that table is reserved.

Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.

I’ll show you to the table, this way, please.

Tôi sẽ đưa bạn đến bàn ăn, mời bạn đi lối này.

A waiter will come to take your order. Just a moment, please.

Tiếp viên sẽ đến ghi món ăn. Xin vui lòng đợi một lát.

Thank you for dining at the restaurant.

Cảm ơn bạn đã dùng bữa tại nhà hàng.

Bài viết tiếng Anh cho lễ tân nhà hàng được tổng hợp bởi canhotheascent.org.

0913.756.339